Đang tải...

Cơ bản Bài dịch nghĩa tiếng Anh hệ thống lạnh, hệ thống phân phối khí, hệ thống túi khí

Thảo luận trong 'Động cơ' bắt đầu bởi FullMoney, 4/6/16.

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

  1. FullMoney
    Offline

    Tài xế O-H
    Expand Collapse

    Tham gia ngày:
    12/3/16
    Số km:
    57
    Được đổ xăng:
    71
    Mã lực:
    41
    Giới tính:
    Nam
    Xăng dự trữ:
    590 lít xăng
    1. Hệ thống lạnh ô tô

    [​IMG]

    1. Compressor : máy nén khí
    2. Compressoer clutch : ly hợp từ
    3. Condenser : dàn nóng
    4. Condenser fan : quạt dàn nóng
    5. Pressure switch : Công tắc áp suất
    6. Filter Drier: túi lọc ẩm
    7. High pressure Service connection: vòi kiểm tra áp suất đường áp suất cao
    8. Evaporator: dàn lạnh
    9. Ventilation Blower : quạt thổi hơi lạnh
    10. Expansion valve : van tiết lưu


    2. Hệ thống phân phối khí


    [​IMG]

    Cam : vấu vam

    Camshaft : trục cam

    Camshaft sprocket : bánh răng cam

    Valve spring : lò xo xú páp

    Bucket tappet : con đội / mút xoa xú-páp

    Tensioner : Tăng sên cam tự động

    Transfer sprocket : bánh răng chuyển đổi

    Crankshaft sprocket: bánh răng trục khuỷu

    Intake valve : xú-páp nạp

    Exhaust valve : xú-páp xả


    [​IMG]

    Intake : đường nạp

    Exhaust : đường xả

    Valve : xú páp

    Seal : Phốt gít

    Spring : lò xo

    Upper plate : đĩa đậy lò xò

    Collet : móng ngựa



    3. Hệ thống túi khí


    [​IMG]

    Front passenger’s airbag : túi khí ghế phụ phía trước

    Gold-plated electrical connectors: jack kết nối tín hiệu mạ vàng chống nhiễu

    SRS unit: hộp điều khiển túi khí

    G-sensor: cảm biến gia tốc

    Cable reel: cụm cáp xoắn

    Under-dash fuse : hộp cầu chì dưới vô lăng

    Front seat belt tensioner : cuộn dây đai an toàn ghế trước

    Driver airbag : túi khí ghế tài xế




     

Chia sẻ trang này