Đang tải...

Cơ bản Bài dịch nghĩa tiếng Anh nội thất bên trong ô tô

Thảo luận trong 'Động cơ' bắt đầu bởi FullMoney, 24/5/16.

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

  1. FullMoney
    Offline

    Tài xế O-H
    Expand Collapse

    Tham gia ngày:
    12/3/16
    Số km:
    57
    Được đổ xăng:
    71
    Mã lực:
    41
    Giới tính:
    Nam
    Xăng dự trữ:
    590 lít xăng
    1. Bảng điều khiển Ô-tô

    [​IMG]

    Speedometer : Đồng hồ đo tốc độ
    Odometer : Công tơ mét
    Vents : Họng gió máy lạnh
    Dashboard/"Dash" : Taplo
    Horn : Còi
    Radio/stereo : Đài Radio
    Glove Box : Hộc ghế phụ
    Gear Shift/stick : Cần số
    Emergency Brake : Phanh tay
    Clutch : Bàn đạp ly hợp
    Brake Pedal : Bàn đạp ga
    Steering Wheel : Vô lăng
    Turning Signal : Cần gạt xi nhan

    2. Bản điều khiển Ô-tô ( Tiếp theo )

    [​IMG]

    Wing mirror/Side-view-Mirror : Gương chiếu hậu
    Rear-View-Mirror : Kính hậu giữa
    Air vent : Cửa gió máy lạnh
    Door handle : Tay nắm cửa
    Windscreen Wiper / Windshield Wiper : Gạt mưa
    Windsreen / Windshield : Kính chắn gió
    Dashboard : Táp lô
    Satnav : Màn hình điều chỉnh Navigation
    Ignition : Ổ khóa khởi động
    Horn : Còi
    Speedometer : Đồng hồ đo tốc độ
    REV Counter : Đồng hồ đo vòng tua
    Fuel gauge : Đồng hồ đo nhiên liệu
    Clutch : Bàn đạp ly hợp
    Brake : Bàn đạp phanh
    Accelerator/Gas pedal : Bàn đạp chân ga
    Driver's Seat : Ghế tài xế
    Passenger Seat : Ghế khách
    Gear lever / Gear Shift : Cần gạt số
    Handbrake / Emergency Brake : Phanh tay
    Headrest : Gối tựa đầu
    Glove Compartment / Glove Box : Hộp ghế phụ
    Visor : Tấm chống chói

    3. Nội thất


    [​IMG]

    Air Bags : Túi khí
    Gear Stick Knobs : Cần gạt số
    Dash Mats : Taplo
    Shoddy Material : Chất liệu làm nội thất
    Carpet : Thảm
    Seat Mesh Insulation : Yên xe
    Seat Covers : Khung ghế ngồi
    Head Liners :
    Sun Visors : Tấm chống chói
    Leather Steering Wheel :Vô lăng
     

Chia sẻ trang này