Đang tải...

Các câu tiếng anh trong Lái xe và bảo dưỡng ô tô

Thảo luận trong 'Tiếng Anh chuyên ngành' bắt đầu bởi hochoi, 13/2/11.

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

  1. hochoi
    Offline

    Tài xế O-H
    Expand Collapse

    Tham gia ngày:
    16/7/09
    Số km:
    2,544
    Được đổ xăng:
    111
    Mã lực:
    401
    Xăng dự trữ:
    646 lít xăng
    Đây là một số câu nói bạn có thể cần và một số biển chỉ dẫn bạn có thể nhìn thấy khi đi bằng ô tôĐây là một số câu nói bạn có thể cần và một số biển chỉ dẫn bạn có thể nhìn thấy khi đi bằng ô tô.

    can I park here? mình có thể đỗ xe ở đây không?

    where's the nearest petrol station? trạm xăng gần nhất ở đâu?
    how far is it to the next services? từ đây đến chỗ có dịch vụ công cộng (trạm xăng, cửa hàng, quán cà phê, nhà vệ sinh, v.v.) tiếp theo bao xa?

    are we nearly there? chúng ta gần đến nơi chưa?

    please slow down! làm ơn đi chậm lại!

    we've had an accident chúng ta vừa bị tai nạn
    sorry, it was my fault xin lỗi đây là lỗi của mìnhi
    it wasn't my fault đây không phải lỗi của mình

    you've left your lights on cậu vẫn để đèn kìa

    have you passed your driving test? cậu có đỗ kỳ thi lấy bằng lái xe không?
    At a petrol station - Ở trạm xăng
    how much would you like? anh/chị cần bao nhiêu xăng?

    full, please làm ơn đổ đầy
    £25 worth, please làm ơn đổ 25 bảng

    it takes ... xe tôi dùng …
    petrol xăng
    diesel dầu diesel

    I'd like some oil tôi muốn mua một ít dầu

    can I check my tyre pressures here? ở đây có kiểm tra áp suất hơi của lốp xe không?
    Mechanical problems - Trục trặc máy móc
    my car's broken down ô tô của tôi bị hỏng
    my car won't start ô tô của tôi không khởi động được

    we've run out of petrol xe chúng tôi bị hết xăng

    the battery's flat xe hết ắc quy rồi
    have you got any jump leads? bạn có dây sạc điện không?

    I've got a flat tyre xe tôi bị xịt lốp
    I've got a puncture xe tôi bị thủng lốp

    the ... isn't working … không hoạt động
    speedometer đồng hồ công tơ mét
    petrol gauge kim đo xăng
    fuel gauge kim đo nhiên liệu

    the ... aren't working … không hoạt động
    brake lights đèn phanh
    indicators đèn xi nhan

    there's something wrong with ... có trục trặc gì đó với …
    the engine động cơ
    the steering bánh lái
    the brakes phanh

    the car's losing oil xe đang bị chảy dầu
    Dealing with the police - Làm việc với cảnh sát giao thông
    could I see your driving licence? cho tôi xem bằng lái!
    do you know what speed you were doing? anh/chị có biết mình đang đi với tốc độ bao nhiêu không?

    are you insured on this vehicle? anh/chị có đóng bảo hiểm xe không?
    could I see your insurance documents? cho tôi xem giấy tờ bảo hiểm!

    have you had anything to drink? anh/chị có uống gì lúc trước không?
    how much have you had to drink? anh/chị đã uống bao nhiêu?
    could you blow into this tube, please? mời anh/chị thổi vào ống này!
    Things you might see - Các dòng chữ bạn có thể thấy
    Stop Dừng lại
    Give way Nhường đường
    No entry Cấm vào
    One way Một chiều

    Parking Nơi đỗ xe
    No parking Cấm đỗ xe
    No stopping Cấm dừng
    Vehicles will be clamped Các phương tiện giao thông sẽ bị khóa lại nếu đỗ không đúng chỗ

    Keep left Đi bên trái
    Get in lane Đi đúng làn đường
    Slow down Đi chậm lại
    No overtaking Cấm vượt

    School Trường học
    Low bridge Cầu gầm thấp
    Level crossing Chỗ đường ray giao với đường cái

    Bus lane Làn đường xe buýt
    No through road Đường cụt

    Caution Thận trọng
    Fog Sương mù
    Diversion Đổi hướng
    Road closed Chặn đường
    Roadworks Sửa đường
    Accident ahead Phía trước có tai nạn
    Queue ahead Có hàng xe dài phía trước
    Queues after next junction Có hàng xe dài sau chỗ đường giao nhau tiếp theo

    On tow Đang kéo xe

    Services Dịch vụ
    Air Không khí
    Water Nước

    Don't drink and drive Không uống bia rượu khi lái xe
     

Chia sẻ trang này