Đang tải...

Cơ bản các kí hiệu thường gặp khi làm xe đây (ko bít có ai pót chưa)

Thảo luận trong 'Khung gầm' bắt đầu bởi sdc1412ss, 4/7/09.

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

  1. sdc1412ss
    Offline

    Tài xế O-H
    Expand Collapse

    Tham gia ngày:
    22/6/09
    Số km:
    910
    Được đổ xăng:
    28
    Mã lực:
    51
    Xăng dự trữ:
    216 lít xăng
    4WD, 4x4 (4 wheel drive): Dẫn động 4 bánh (hay xe có 4 bánh chủ động).

    ABS (anti-lock brake system): Hệ thống chống bó cứng phanh.

    AFL (adaptive forward lighting): Đèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái.

    ARTS (adaptive restraint technology system): Hệ thống điện tử kích hoạt gối hơi theo những thông số cần thiết tại thời điểm xảy ra va chạm.

    BA (brake assist): Hệ thống hỗ trợ phanh gấp.

    Cabriolet: Kiểu xe coupe mui xếp.

    CATS (computer active technology suspension): Hệ thống treo điện tử tự động điều chỉnh độ cứng theo điều kiện vận hành.

    Conceptcar: Một chiếc xe hơi hoàn chỉnh nhưng chỉ là thiết kế mẫu hoặc để trưng bày, chưa được đưa vào dây chuyền sản xuất.

    Coupe: Kiểu xe thể thao giống sedan nhưng chỉ có 2 cửa.

    CVT (continuously vriable transmission): Cơ cấu truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.

    Dạng động cơ I4, I6: Gồm 4 hoặc 6 xi-lanh xếp thành 1 hàng thẳng.

    Dạng động cơ V6, V8: Gồm 6 hoặc 8 xi-lanh, xếp thành 2 hàng nghiêng, mặt cắt cụm máy hình chữ V.

    DOHC (double overhead camshafts): 2 trục cam phía trên xi-lanh.

    DSG (direct shift gearbox): Hộp điều tốc luân phiên.

    EBD (electronic brake-force distribution): Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử.

    EDC (electronic damper control): Hệ thống điều chỉnh giảm âm điện tử.

    EFI (electronic fuel Injection): Hệ thống phun xăng điện tử.

    ESP (electronic stability program): Hệ thống tự động cân bằng điện tử.

    Hatchback: Kiểu sedan có khoang hành lý thu gọn vào trong ca-bin, cửa lật phía sau vát thẳng từ đèn hậu lên nóc ca-bin với bản lề mở lên phía trên.

    Hard-top: Kiểu xe mui kim loại cứng không có khung đứng giữa 2 cửa trước và sau.

    Hybrid: Kiểu xe có phần động lực được thiết kế kết hợp từ 2 dạng máy trở lên. Ví dụ: xe ôtô xăng-điện, xe đạp máy...

    iDrive: Hệ thống điều khiển điện tử trung tâm.

    IOE (intake over exhaust): Van nạp nằm phía trên van xả.

    Minivan: Kiểu hatchback có ca-bin kéo dài trùm ca-pô, có từ 6 đến 8 chỗ.

    OHV (overhead valves): Trục cam nằm dưới và tác động vào van qua các tay đòn.

    Pikup: Kiểu xe hơi 4 chỗ có thùng chở hàng rời phía sau ca-bin (xe bán tải).

    Roadster: Kiểu xe coupe mui trần và chỉ có 2 chỗ ngồi.

    Sedan: Loại xe hòm kính 4 cửa, ca-pô và khoang hành lý thấp hơn ca-bin.

    SOHC (single overhead camshafts): Trục cam đơn trên đầu xi-lanh.

    SUV (sport utility vehicle): Kiểu xe thể thao đa chức năng, hầu hết được thiết kế chủ động 4 bánh và có thể vượt những địa hình xấu.

    SV (side valves): Sơ đồ thiết kế van nghiêng bên sườn.

    Turbo: Thiết kế tăng áp của động cơ.

    Turbodiesel: Động cơ diesel có thiết kế tăng áp.

    Universal: Kiểu sedan có ca-bin kéo dài liền với khoang hành lý.

    Van: Xe hòm chở hàng.

    VSC (vehicle skid control): Hệ thống kiểm soát tình trạng trượt bánh xe.

    VVT-i (variable valve timing with intelligence): Hệ thống điều khiển van nạp nhiên liệu biến thiên thông minh.

    MULTI-POINT INJECTION(MPI):Hệ thống phun nhiên liệu đa điểm

    AFS:cảm biến đo gió

    TPS(THROTTLE POSITION SENSOR):cảm biến vị trí bướm ga

    ISC(EXHAUST GAS RECIRCULATION):hệ thống servo điều khiển tốc độ cầm chừng

    EGR)(EXHAUST GAS RECIRCULATION:hệ thống hồi lưu khí xả

    OBD:hệ thống chẩn đoán trên bề một bảng đồng hồ

    engine identification number(EIN): Số sơ ri,số máy
     
  2. nguyen gia minh
    Offline

    Tài xế O-H
    Expand Collapse

    Tham gia ngày:
    28/8/10
    Số km:
    53
    Được đổ xăng:
    0
    Mã lực:
    21
    Xăng dự trữ:
    354 lít xăng
    tài liệu hay lắm các ban ơi
     
  3. xutako1
    Offline

    Tài xế O-H
    Expand Collapse

    Tham gia ngày:
    19/1/10
    Số km:
    23
    Được đổ xăng:
    0
    Mã lực:
    1
    Xăng dự trữ:
    304 lít xăng
    thông tin rất bổ ích , thanks
     
  4. cauchu2512
    Offline

    Tài xế O-H
    Expand Collapse

    Tham gia ngày:
    2/3/10
    Số km:
    10
    Được đổ xăng:
    0
    Mã lực:
    1
    Xăng dự trữ:
    318 lít xăng
    cung hay day
     
  5. ptquocvuong
    Offline

    Tài xế O-H
    Expand Collapse

    Tham gia ngày:
    7/3/12
    Số km:
    12
    Được đổ xăng:
    0
    Mã lực:
    1
    Xăng dự trữ:
    315 lít xăng
    bác này biết nhiều, anh em tham khảo cũng tốt! thanks!!
     
  6. tringuyen
    Offline

    Tài xế O-H
    Expand Collapse

    Tham gia ngày:
    18/4/09
    Số km:
    1,193
    Được đổ xăng:
    250
    Mã lực:
    266
    Giới tính:
    Nam
    Xăng dự trữ:
    4,077 lít xăng
    có aj biết chân MREL của toyota ko, xin chỉ giáo với
     

Chia sẻ trang này