Đang tải...

Các loại máy ủi CAT G Series

Thảo luận trong 'Tài liệu sửa chữa' bắt đầu bởi HUIVN, 14/4/10.

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

  1. HUIVN
    Offline

    Tài xế O-H
    Expand Collapse

    Tham gia ngày:
    20/3/10
    Số km:
    543
    Được đổ xăng:
    21
    Mã lực:
    31
    Xăng dự trữ:
    22 lít xăng
    Bài này tôi tổng hợp về các loại máy ủi của hãng CAT, bác nào cần thông tin có thể vào đây tìm hiểu

    1. CAT D3G
    Đây là máy ủi bánh xích loại nhỏ, xích A, thích hợp vơi công việc san nền. Ben ủi rộng hơn 2m phù hợp thi công trong những khoảng không gian hẹp

    - Ảnh demo
    [​IMG]


    Trọng lượng hoạt động : 7351 kg

    Sức kéo lớn nhất : 102 kN

    Kích thước vận chuyển : 4020 mm

    Chiều rộng máy cơ sở : 1854 mm

    Cao : 2718 mm

    Động cơ : Mã hiệu Cat 3046T

    Công suất bánh đà : 57 kW

    Tốc độ động cơ khi không tải : 2200 Vòng/phút

    Đường kính xi lanh : 94 mm

    Hành trình pit tông : 120 mm

    Dung tích buồng đốt : 4996 cm3

    Truyền động cuối : Hành tinh hai cấp

    Tốc độ di chuyển tiến : 9 km/h

    Tốc độ di chuyển lùi : 9.6 km/h

    Chiều rộng dải xích : 1854 mm

    Chiều dài dải xích : 2055 mm

    Chiều rộng guốc xích : 406 mm

    Lưỡi ủi (BEN) : Kiểu : lưỡi thẳng (FLAT)

    Chiều rộng BEN : 2461 mm

    Chiều cao BEN : 936 mm

    Thể tích khối đất trước lưỡi ủi : 1.44 m3
    2. CAT D4G

    - Ảnh demo
    [​IMG]


    Các chỉ tiêu kỹ thuật:

    Trọng lượng hoạt động : 7855 kg

    Sức kéo lớn nhất : 122 kN


    Dài : 4035 mm

    Chiều rộng máy cơ sở : 1959 mm

    Cao : 2718 mm


    Động cơ : Mã hiệu Cat 3046T

    Công suất bánh đà : 65 kW

    Tốc độ động cơ khi không tải ; 2200 Vòng/phút


    Đường kính xi lanh : 94 mm

    Hành trình pit tông : 120 mm

    Dung tích buồng đốt : 4996 cm3


    Truyền động cuối : Hành tinh hai cấp

    Tốc độ di chuyển tiến : 9 km/h

    Tốc độ di chuyển lùi : 9.6 km/h


    Chiều rộng dải xích : 1959 mm

    Chiều dài dải xích : 2211 mm

    Chiều rộng guốc xích : 460 mm


    Lưỡi ủi

    Kiểu : lưỡi thẳng

    Chiều rộng : 2671 mm

    Chiều cao : 1028 mm

    Thể tích khối đất trước lưỡi ủi : 1.92 m3

    3. CAT D5G

    [​IMG]



    Trọng lượng hoạt động : 8919 kg

    Sức kéo lớn nhất : 140 kN

    Kích thước vận chuyển

    Dài : 4336 mm

    Chiều rộng máy cơ sở : 2059 mm

    Cao : 2728 mm


    Động cơ

    Mã hiệu : Cat 3046T

    Hãng sản xuất : Cat

    Công suất bánh đà : 74 kW

    Tốc độ động cơ khi không tải : 2200 Vòng/phút

    Đường kính xi lanh : 94 mm

    Hành trình pit tông : 120 mm

    Dung tích buồng đốt : 4996 cm3

    Truyền động cuối : Hành tinh hai cấp


    Bộ di chuyển

    Tốc độ di chuyển tiến : 9 km/h

    Tốc độ di chuyển lùi : 9.6 km/h

    Chiều rộng dải xích : 2059 mm

    Chiều dài dải xích : 2317 mm

    Chiều rộng guốc xích : 510 mm


    Lưỡi ủi

    Kiểu : lưỡi thẳng

    Chiều rộng : 2690 mm

    Chiều cao : 1101 mm

    Thể tích khối đất trước lưỡi ủi : 2.19 m3

     

Chia sẻ trang này