Đang tải...

Suzuki Cần tài liệu về Suzuki raider 125cc

Thảo luận trong 'Bạn đi xe nào ?' bắt đầu bởi nguoianhem, 26/3/10.

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

  1. nguoianhem
    Offline

    Tài xế O-H
    Expand Collapse

    Tham gia ngày:
    26/3/10
    Số km:
    4
    Được đổ xăng:
    0
    Mã lực:
    0
    Xăng dự trữ:
    339 lít xăng
    Xin chào tất cả anh em diễn đàn.
    Mình đang cần tài liệu về xe Suzuki raider 125cc. Anh em ai có thì post lên đây cho mình tham khảo với. thanks
    Lần đầu tiên tham gia diễn đàn nên có gì sai sót mong anh em bỏ qua cho.
     
  2. bkhn
    Offline

    Tài xế O-H
    Expand Collapse

    Tham gia ngày:
    9/7/09
    Số km:
    585
    Được đổ xăng:
    21
    Mã lực:
    36
    Xăng dự trữ:
    -38 lít xăng
    Sau bao nhieu ngày tìm kiếm thì có được nhiêu đây. Anh em ai có thông tin gì thì post them nha

    SUZUKI RAIDER kỹ thuật số kỹ thuật

    Dimension (W x L x H) = 640 x 1,926 x 964MM.
    Kích thước (W x D x H) = 640 x 1.926 x 964MM.

    Dry Weight = 104 Kgs.
    Trọng lượng khô = 104 Kgs.

    Engine = Twincam 4 Valve, 4 Stroke, 1 Cylinder, Oil Cooled
    Động cơ = Twincam 4 Van, 4 Stroke, 1 xi lanh, làm mát bằng dầu

    Bore x Stroke = 57.0 x 48.8 MM.
    Bore x Stroke = 57,0 x 48,8 MM.


    Cylinder Capacity = 124.5 CC
    Dung tích xi lanh = 124,5 CC

    Clutch Type = Wet / Multiple Disk
    Loại = ly hợp ướt / Nhiều đĩa

    Carburetor = MIKUNI BS 26 - 88
    Bộ chế hòa khí Mikuni BS = 26-88

    Transmission = 5 Speed
    Tốc độ truyền tải = 5

    Fuel Type = Unleaded Gasoline Octane 91 Up
    Loại nhiên liệu xăng = Unleaded Octan 91 Up

    Wheel Type = Cast Wheel
    Loại bánh xe, = Cast Wheel

    Fuel Tank Capacity = 4.7 Litrs
    Dung tích thùng nhiên liệu = 4,7 Litrs

    Battery = Normal Battery 12 V - 3Ah
    Pin = Normal pin 12 V - 3Ah


    Suspension Front = Telescopic
    Đình chỉ Mặt trận = Telescopic
    Rear = Swingarm
    Chuẩn = Swingarm

    Tyre Size Front = 2.25 - 17 - 4PR
    Kích thước lốp trước = 2,25-17 - 4PR
    Rear = 2.50 - 17 - 6PR
    Phía sau = 2,50-17 - 6PR

    Engine Start Type = Neutral Kick Start
    Loại động cơ Bắt đầu = Neutral Kick Bắt đầu

    Corrected compression ratio = 10.4:1
    Điều chỉnh tỷ lệ nén = 10.4:1

    Air Cleaner = Polyurethane foam element
    Không bụi = Polyurethane bọt nguyên tố

    Lubrication = Wet Sump
    Dầu bôi trơn = ướt Sump

    Gear Shift Pattern = 1 Down and 4 Up
    Gear Shift pattern = 1 Down và 4 Lên


    Primary Reduction = 3.500 (70/20)
    Tiểu học giảm = 3,500 (70/20)
    Final Reduction = 3.071 (43/14) [ ito yung engine sprockets (14T) and rear wheel sprockets (43T)]
    Cuối cùng giảm = 3,071 (43/14) [ito sprockets động cơ yung (14T) và sprockets bánh xe phía sau (43T)]

    Gear ratios Low ---------------- 2.750 (33/12)
    Gear tỷ lệ thấp ---------------- 2,750 (33/12)
    2nd------------------------------- 1.785 (25/14)
    2 ------------------------------- 1,785 (25/14)
    3rd------------------------------- 1.368 (26/19)
    3 ------------------------------- 1,368 (26/19)
    4th-------------------------------- 1.095 (23/21)
    4 -------------------------------- 1,095 (23/21)
    5th-------------------------------- 0.913 (21/23)
    5 -------------------------------- 0,913 (21/23)


    drive chain ------------------------- DID 428DS, 122 links
    ổ chuỗi ------------------------- DID 428DS, 122 liên kết

    steering angle ------------------------ 45 degrees (right and left)
    chỉ đạo ------------------------ góc 45 độ (phải và trái)

    Ignition System ----------------------- Suzuki DC-CDI (digital)
    Hệ thống đánh lửa ----------------------- Suzuki DC-CDI (kỹ thuật số)
    Spark Plug ----------------------------- ND: U24ES-N, NGK C8E
    Spark Plug ----------------------------- ND: U24ES-N, NGK C8E
    Fuse ------------------------------------ 15A
    Fuse 15A ------------------------------------
    head light ------------------------------ 12V25/25W
    đầu nhẹ ------------------------------ 12V25/25W
    Tail light/ break ----------------------- 12V5/18W
    Đuôi ánh sáng / break ----------------------- 12V5/18W
    turn signal light ------------------------ 12V10W
    bật đèn tín hiệu ------------------------ 12V10W
    Speedo light --------------------------- 12V1.7W
    Speedo ánh sáng --------------------------- 12V1.7W
    Neutral indicator light ----------------- 12V3W
    Trung lập Đèn chỉ ----------------- 12V3W
    top gear indicator light ---------------- 12V3W
    top gear Đèn chỉ ---------------- 12V3W
    High beam indicator light ------------- 12V1.7W
    High chùm Đèn chỉ ------------- 12V1.7W

    Fuel Tank including reserve ---------- 4.7L
    Thùng nhiên liệu bao gồm cả dự trữ ---------- 4.7L
    engine oil w/out filter change -------- 1000ml
    động cơ dầu w / out thay đổi bộ lọc -------- 1000ml
    engine oil with filter change ---------- 1,100ml
    động cơ dầu với thay đổi bộ lọc ---------- 1.100 ml
     

Chia sẻ trang này