Đang tải...

Tài liệu sửa chữa Tài liệu về hệ thống thủy lực phần 1

Thảo luận trong 'Các vấn đề về thủy lực & ứng dụng' bắt đầu bởi seogathien, 16/3/16.

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

  1. seogathien
    Offline

    Tài xế O-H
    Expand Collapse

    Tham gia ngày:
    22/1/16
    Số km:
    10
    Được đổ xăng:
    3
    Mã lực:
    1
    Giới tính:
    Nam
    Xăng dự trữ:
    5 lít xăng
    1. Tổng quan về hệ thống thủy lực

    Hệ thống thuỷ lực (Hydraulic systems) được sử dụng nhiều trong ngành chế tạo máy hiện đại và trong công nghiệp lắp ráp. Ngoài ra, công nghệ thuỷ lực còn được ứng dụng trong một số lĩnh vực đặc biệt khác như hàng hải, khai thác hầm mỏ, hàng không… Trong hệ thống thuỷ lực, chất lỏng có áp suất đóng vai trò trung gian truyền lực và chuyển động cho máy công nghệ.

    Các ứng dụng cơ bản của thuỷ lực có thể chia thành hai lĩnh vực chính: - Thiết bị thuỷ lực tự hành (Mobile hydraulics): di chuyển bằng bánh xe hoặc đường ray. Phần lớn trong số này có đặc trưng là thường sử dụng các van được điều khiển bằng tay - Thiết bị thuỷ lực cố định (stationary hydraulics): làm việc ở một vị trí cố định, do đó thường sử dụng các van điện từ kết hợp với các thiết bị điều khiển điện- điện tử. * So sánh công nghệ thuỷ lực với các dạng khác: Xét về vai trò tạo ra lực, chuyển động và các tín hiệu, ta so sánh 3 dạng thiết bị truyền động thường sử dụng: điện, khí nén và thuỷ lực.

    Một số ưu điểm quan trọng: - Truyền động công suất lớn với các phần tử có kích thước nhỏ - Khả năng điều khiển vị trí chính xác - Có thể khởi động với tải trọng nặng - Hoạt động êm, trơn không phụ thuộc vào tải trọng vì chất lỏng hầu như không chịu nén, thêm vào đó còn sử dụng các valve điều khiển lưu lượng - Vận hành và đảo chiều êm ả - Điều khiển, điều chỉnh tốt.

    Một số nhược điểm quan trọng: - Có thể gây bẩn, ô nhiễm môi trường - Nguy hiểm khi gần lửa - Nguy hiểm khi áp suất vượt quá mức an toàn (đặc biệt với ống dẫn) - Hiệu suất thấp

    2. Cấu trúc của hệ thống thủy lực
    Một hệ thống thủy lực có thể được chia ra hai thành phần chính: - Phần thủy lực - Phần tín hiệu điều khiển Phần thủy lực, gồm: • Khối nguồn thủy lực (Power supply section): thực chất là một bộ biến đổi năng lượng ( Điện - cơ - thủy lực). Khối nguồn thủy lực gồm: Động cơ điện; bơm thủy lực piston; các van an toàn; bể chứa dầu; cơ cấu chỉ thị áp suất, lưu lượng… • Khối điều khiển dòng thủy lực (Power control section ) Trong hệ thống thủy lực, năng lượng được truyền dẫn giữa bơm và cơ cấu chấp hành đảm bảo những giá trị xác định theo yêu cầu công nghệ như lực; mô men; vận tốc hoặc tốc độ quay. Đồng thời cũng phải tuân thủ những điều kiện vận hành hệ thống. Vì vậy, các van được lắp đặt trên các đường truyền đóng vai trò như những phần tử điều khiển dòng năng lượng.

    Phần tín hiệu điều khiển, gồm: • Các phần tử đưa tín hiệu (signal input) như: tác động bởi người vận hành (thông qua công tắc, nút ấn, bàn phím…); bởi cơ khí ( các công tắc hành trình) và bởi các cảm biến ( không tiếp xúc – cảm biến cảm ứng từ, cảm biến từ hóa…) • Các tác động xử lý tín hiệu (signal processing) như: người vận hành; điện; điện tử; khí nén, cơ khí ; thủy lực.

    3. Các đại lượng và đơn vị đo lường trong Thủy lực Thuỷ lực học là khoa học về lực và chuyển động được truyền bởi môi trường chất lỏng. Nó thuộc về lĩnh vực cơ học chất lỏng (Hình 5.3). Sự khác biệt giữa Thuỷ tĩnh - Thuỷ động lực học: Thuỷ tĩnh có lực tác dụng bằng áp suất chất lỏng nhân với diện tích tác dụng và thuỷ động có lực tác dụng bằng khối lượng chất lỏng nhân với gia tốc dòng chảy.

    Mời các bạn xem bài viết hữu ích khác: Giãn nở nhiệt và tăng cường áp suất trong xi lanh thủy lực
     

Chia sẻ trang này