Đang tải...

Yamaha Thông Số Kỹ Thuật Xe Taurus

Thảo luận trong 'Bạn đi xe nào ?' bắt đầu bởi nhockey, 6/8/09.

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

  1. nhockey
    Offline

    Tài xế O-H
    Expand Collapse

    Tham gia ngày:
    10/4/09
    Số km:
    424
    Được đổ xăng:
    13
    Mã lực:
    31
    Xăng dự trữ:
    369 lít xăng
    Động cơ
    Loại động cơ 4 thì, xylanh đơn, 2 van, SOHC, làm mát bằng gió
    Bố trí xi lanh Xy lanh đơn, nghiêng phía trước
    Dunh tích xy lanh 114cc
    Đường kính và hành trình piston 50mm × 57.9mm
    Tỷ số nén 9.3:1
    Công suất tối đa 6.0 kW / 7500 vòng/phút
    Mô men cực đại 8.3 N.m / 4500 vòng/phút
    Hệ thống khởi động Cần đạp và khởi động bằng điện
    Hệ thống bôi trơn Kiểu cácte ướt
    Dung tích dầu máy 1,0 L
    Dung tích bình xăng 4,2 L
    Bộ chế hòa khí VM 17
    Hệ thống đánh lửa C.D.I.
    Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp 3.375/2.733
    Hệ thống ly hợp Khớp số nhiều lá
    Kiểu hệ thống truyền lực 4 số tròn
    Tỷ số truyền động Số 1: 2.833 - Số 2: 1.875 - Số 3: 1.353 - Số 4: 1.045
    Khung xe

    Loại khung Ống thép kết cấu mới
    Kích thước bánh trước / bánh sau 60/100-17MC 33P / 70/90 - 17MC 43P
    Phanh trước Phanh cơ hoặc Đĩa
    Phanh sau Phanh cơ
    Giảm xóc trước Giảm chấn dầu, lò xo
    Giảm xóc sau Giảm chấn dầu, lò xo
    Đèn trước 12V32W/32W x 1
    Kích thước
    Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 1930mm×675mm×1055mm
    Độ cao yên xe 755mm
    Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe 1,235mm
    Khoảng cách gầm so với mặt đất 126mm
    Trọng lượng khô / ướt 92 / 97 kg
    Bảo hành
    Thời gian bảo hành 1 năm
     
    Đã được đổ xăng bởi huynhut2709.

Chia sẻ trang này