Đang tải...

Tư vấn mua xe mới tổng đại lý xe dongfeng, howo, kamaz và đầu kéo mỹ

Thảo luận trong 'Tư vấn mua bán xe' bắt đầu bởi otonhanluc, 6/6/16.

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)

  1. otonhanluc
    Offline

    Tài xế O-H
    Expand Collapse

    Tham gia ngày:
    30/3/16
    Số km:
    12
    Được đổ xăng:
    0
    Mã lực:
    1
    Giới tính:
    Nam
    Xăng dự trữ:
    296 lít xăng
    ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI CÁC DÒNG XE NHẬP KHẨU: DONGFENG, HOWO, KAMAZ VÀ ĐẦU KÉO MỸ

    • HỖ TRỢ TRẢ GÓP VỚI LÃI XUẤT CỰC KỲ ƯU ĐÃI, TRẢ TRƯỚC 20-30% THƠI GIAN VAY TỪ 36-60 THÁNG
    • CUNG CẤP CÁC DỊCH VỤ LIÊN QUAN DẾN LƯU HÀNH XE NHƯ: NGÂN HÀNG, BẢO HIỂM, ĐĂNG KÍ ĐĂNG KIỂM ….
    • NHẬN CẢI TẠO VÀ THIẾT KẾ , GIA CÔNG THÙNG CŨ ĐÓNG THÙNG MỚI…….
    • NGOÀI RA CÔNG TY CÒN BÁN CÁC DÒNG XE NHẬP KHẨU KHÁCH NHƯ:HINO, HUYNHDAI, ISUZU....
    NHẬP KHẨU NGUYÊN CHIẾC GIÁ CẢ TỐT NHẤT THỊ TRƯỜNG

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Cabin : Cabin: T5G ( cabin có 1 giường nằm, ghế hơi, nâng cabin thủy lực bằng điện, mở cửa bằng điều khiển điện, điều hoà, radio,nghe nhac Bluetoot,
    Màu : Trắng, Xám
    Động cơ Output : MC07.31 - 30
    Tổng trọng lượng xe ( kg ): 30.000.
    Trọng lượng bản thân ( kg : 11.880.

    Tải trọng tham gia giao thông ( kg): 17.990
    Kích thước tổng thể: 12.200 × 2500 × 3700mm
    Kích thước thùng: 9.380 + 2.360 + 2.150 mm
    Chiều dài cơ sở: 1800 + 5100 +1350 mm
    Hệ thống treo (nhíp): trước 11 lá, sau 12 lá quang nhíp đôi ( độ dày nhíp 2.5mm)
    Hệ thống phanh: Phanh hơi dẫn động khí nén 2 dòng, phanh tay locke
    Công suất: 276(370)/2200
    Dung tích xilanh: 9726 cm3.
    Hộp số: Man - Loại 10 số tiến, 2 số lùi. Có đồng tốc cho các số, trợ lựC
    lốp xe: 11.00R20

    GIÁ: HOTLINE: 0932.77.49.48 - 0965.195.448

    + XE DONGFENG B170

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Nhãn hiệu: DONGFENG 2 CHÂNHOÀNG HUY
    Loại: B170HP
    Kích thước tổng thể (mm): 9.865 x 2.500 x 3.560
    Kích thước thùng (mm): 7.510 x 2.360 x 2.150
    Trọng tải (kg) 9.600
    Tự trọng (kg): 6.205
    Tổng trọng tải (kg):16.000
    Chiều dài cơ sở (mm): 5.600
    Số chỗ ngồi (người) : 3
    Kiểu động cơ : Cummins B170-33, 4 kì, 6 xilanh thẳng hàng, tăng áp
    Công suất cực đại (kW/rpm): 125 kW/ 2500 v/ph
    Dung tích xi lanh (cm3)5.900
    Hộp số: 6 số tiến – 1 số lùi
    Công thức bánh xe : 4 x 2
    HỆ THỐNG TREO: Trước: phụ thuộc, Sau: phụ thuộc
    HỆ THỐNG PHANH: Tang trống, tang trống khí nén
    Lốp Trước/ Sau: 10.00R20

    GIÁ: HOTLINE: 0932.77.49.48 - 0965.195.448
    + XE DONGFENG B190

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Nhãn hiệu: DONGFENG 2 CHÂN HOÀNG HUY
    Loại: B190HP
    Kích thước tổng thể (mm): 9.860x 2.500 x 3.600
    Kích thước thùng (mm): 7.510 x 2.360 x 2.150
    Trọng tải cho phép (kg): 9.150
    Tự trọng bản thân (kg): 6.380
    Tổng trọng tải (kg): 16.000
    Chiều dài cơ sở (mm): 5.600
    Số chỗ ngồi (người): 3
    Kiểu động cơ: Cummins B190-33, 4 kì, 6 xilanh thẳng hàng, tăng áp
    Công suất cực đại (kW/rpm): 140kw/2.500vòng/phút
    Dung tích xi lanh (cm3): 5.900
    Hộp số: 8 số tiến – 2 số lùi
    Công thức bánh xe: 4 x 2
    HỆ THỐNG TREO: Trước: phụ thuộc, Sau: phụ thuộc
    HỆ THỐNG PHANH: Tang trống, tang trống khí nén
    Lốp Trước/ Sau: 11.00R20

    GIÁ: HOTLINE: 0932.77.49.48 - 0965.195.448
    + XE DONGFENG C260

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Nhãn hiệu: DONGFENG 3 CHÂN HOÀNG HUY
    Loại: C260HP
    Kích thước tổng thể (mm): 11.540 x 2.500 x 3.620
    Kích thước thùng (mm): 9.280 x 2.360 x 2.150
    Trọng tải (kg): 10.490
    Tự trọng (kg): 13.300
    Tổng trọng tải (kg): 24.000
    Chiều dài cơ sở (mm): 5.650 + 1.300
    Kiểu động cơ: Cummins C260-33, 4 kỳ. 6 xilanh thẳng hàng, tăng áp
    Công suất cực đại (kW/rpm): 191/2.200
    Dung tích xi lanh (cm3): 8.300
    Hộp số: 9 số tiến – 1 số lùi
    Công thức bánh xe: 6 x 4
    HỆ THỐNG TREO:Trước: phụ thuộc, Sau: phụ thuộc
    HỆ THỐNG PHANH:Tang trống, tang trống khí nén
    Lốp Trước/ Sau: 11.00R20

    GIÁ: HOTLINE: 0932.77.49.48 - 0965.195.448
    + XE DONGFENG L315 (8 x 4)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Nhãn hiệu: DONGFENG 4 CHÂN HOÀNG HUY
    Loại: L315 30
    Kích thước tổng thể (mm): 11.760x2.500x3.580
    Kích thước thùng (mm): 9.480x2.350x2.150
    Trọng tải (kg): 17.850
    Tự trọng (kg): 12.020
    Tổng trọng tải (kg): 30.000
    Chiều dài cơ sở (mm): 1.950 + 4.250 + 1.300
    Số chỗ ngồi (người): 2
    Kiểu động cơ: Cummins 315-30, 4 kỳ. 6 xilanh thẳng hàng, tăng áp
    Công suất cực đại (kW/rpm): 231/2.200
    Dung tích xi lanh (cm3): 8.900
    Hộp số: 9 số tiến – 1 số lùi
    Công thức bánh xe: 8 x 4
    HỆ THỐNG TREO: Trước: phụ thuộc, Sau: phụ thuộc
    HỆ THỐNG PHANH: Tang trống, tang trống khí nén
    Lốp Trước/ Sau: 11.00R20


    GIÁ: HOTLINE: 0932.77.49.48 - 0965.195.448

    + XE DONGFENG L315 (10 x 4)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Nhãn hiệu: DONGFENG 5 CHÂN HOÀNG HUY
    Loại: L315 30
    Kích thước tổng thể (mm): 11.760x2.500x3.580
    Kích thước thùng (mm): 9.480x2.350x2.150
    Trọng tải (kg): 21.400
    Tự trọng (kg): 12.220
    Tổng trọng tải (kg): 34.000
    Chiều dài cơ sở (mm): 1.950 + 4.250 + 1.300
    Số chỗ ngồi (người): 2
    Kiểu động cơ: Cummins 315-30, 4 kỳ. 6 xilanh thẳng hàng, tăng áp
    Công suất cực đại (kW/rpm): 231/2.200
    Dung tích xi lanh (cm3): 8.900
    Hộp số: 9 số tiến – 1 số lùi
    Công thức bánh xe: 8 x 4
    HỆ THỐNG TREO: Trước: phụ thuộc, Sau: phụ thuộc
    HỆ THỐNG PHANH: Tang trống, tang trống khí nén
    Lốp Trước/ Sau: 11.00R20

    GIÁ: HOTLINE: 0932.77.49.48 - 0965.195.448



    + XE TẢI CẨU KAMAZ 65117

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Xe ô tô tải cẩu Kamaz 65117 (6x4)
    Sản xuất: 2015
    Loại xe : ô tô tải ( gắn cẩu )
    Hãng sản xuất Kamaz
    Xuất xứ : Nga (nhập khẩu nguyên chiếc từ Châu Âu )
    Tự trọng bản thân: 11.220kg
    Tải trọng cho phép tham gia giao thông: 12.500 kg
    Tổng tải trọng cho phép: 24.000 kg
    Loại động cơ KAMAZ 740.31-240
    Kiểu động cơ 8 xilanh chử V, turbo tăng áp
    Dung tích xi lanh: 10.850 cm3
    Hộp số kamaz 154
    Số người cho phép chở kể cà người lái : 3 người
    Kích thước bao : 10.270 x 2.500 x 3.535 mm
    Kích thước lòng thùng hàng: 6.800 x 2.425 x 730
    Kích thước lốp : 11.00R20

    GIÁ: HOTLINE: 0932.77.49.48 - 0965.195.448

    + XE BEN KAMAZ 65115 (6x4)

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Xe Ben Kamaz 3 chân 65115 (6x4)
    Sản xuất: 2015
    Loại xe : Ben tự đổ
    Hãng sản xuất Kamaz
    Xuất xứ : Nga (nhập khẩu nguyên chiếc từ Châu Âu )
    Tự trọng bản thân: 9440 kg
    Tải trọng cho phép tham gia giao thông: 13.365 kg (Quá tải 10% = 14.800kg)
    Tổng tải trọng cho phép: 23.000 kg
    Loại động cơ KAMAZ 740.31-240
    Kiểu động cơ 8 xilanh chử V, turbo tăng áp Dung tích xi lanh: 10.850 cm3
    Mức tiêu hao nhiên liệu (100 km/lít) 27 - 29
    Hộp số 10 số tiến, 2 số lùi
    Thể tích thùng ben:11,2 - 10,5( m3)
    Số người cho phép chở kể cà người lái : 3 người
    Kích thước bao : 6700 x 2500 x 2480 mm
    Khoảng cách trục: 2840 x 1320 mm
    Kích thước lốp : 10.00R20
    Trang thiết bị chuyên dùng: cơ cấu thủy lực nâng hạ thùng hàng 6,6m3
    Kích thước lòng thùng hàng: 3900/2700 x 2300/1900 x 1220/800

    GIÁ: HOTLINE: 0932.77.49.48 - 0965.195.448
    + TẢI THÙNG KAMAZ KAMAZ 6540 ( 8 x 4 )

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    XE TẢI THỦNG KAMAZ 6540 ( 8 x 4 )
    GIÁ: Call 0932.77.49.48 - 0965.195.448
    XE KAMAZNHẬPKHẨU NGUYÊN CHIẾC 100%
    THÔNG SỐ KỶ THUẬT
    -Loại xe tải: Kamaz (8 x 4)
    - Xuất xứ: Nga
    - Khối lượng bản thân: 11.550 kg
    - Trọng tải thiết kế: 17.890 kg
    - Tổng trọng tải: 30.000 kg
    - Kích thước thùng: 7800 x 2500 x 2350
    - Kích thucớ tỏng thể:10270 x 2500 x 2900

    GIÁ: HOTLINE: 0932.77.49.48 - 0965.195.448
    + ĐÀU KÉO KAMAZ 6460

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    XE ĐẦU KÉO KAMAZ 6460
    GIÁ: Call 0932.77.49.48 - 0965.195.448
    XE KAMAZNHẬPKHẨU NGUYÊN CHIẾC 100% 6x4
    Tự trọng (Kg) 9.350
    Tải trọng cho phép (Kg) 14.500
    Tổng trọng lượng xe và hàng hóa theo thiết kế (cho phép), (Kg) 52.500 (38.500)
    Chiều dài cơ sở (mm) 3.020 + 1.430
    Kích thước tổng thể (DxRxC), (mm) 6.580 x 2.500 x 3.080
    Động cơ, Model KAMAZ 740.50-360 - EURO-2
    Loại Diesel, V8, nạp tăng áp
    Công suất động cơ kW/Hp 265/360 HP
    Dung tích làm việc của các xi lanh (cm3) 11.760
    Vận tốc lớn nhất khi toàn tải (Km/h) 100
    Hộp số ZF16S1820 (Đức)

    GIÁ: HOTLINE: 0932.77.49.48 - 0965.195.448

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Xuất xứ: Mexico
    số km : 30000
    động cơ: maxxforce 13 13.0l(430 sức ngựa)
    hộp số: 8_10 số sàn
    phanh hơi: có
    loại cabin: đầu cao 73 2 giường
    cầu trước: 12350
    cầu sau: 40000
    vành trước: hợp kim nhôm
    vành sau: hợp kim nhôm
    cỡ lốp: 295/75R22.5
    điều hòa: có điềuhòa cabin yes
    trợ lực lái: tay lái trợ lực/yes
    màu xe: đỏ / trắng /xanh
    nội thất: cao cấp/eagle
    loại cầu: 2 cầu
    thể tích bình dầu: 400 lít/1 bình (2 bình)

    GIÁ: HOTLINE: 0932.77.49.48 - 0965.195.448

    CÔNG TY CỔ PHẦN NHÂN LỰC
    Phụ Trách kinh doanh: Nguyễn Thành
    Điện thoại : 0932.77.49.48 - 0965. 195.448
    Fax: 08-3719 8880 - MST: 0310369975
    Địa chỉ : 147 QL1A (Xa Lộ Đại Hàn) , P.An Phú Đông , Q.12, Tp.HCM

    13312866_1631898187132096_170685480890960552_n.jpg

    C360_2015-02-05-08-52-37-908 - Copy - Copy.jpg

    IMG_20150523_090204.jpg

    IMG_20160216_161627.jpg

    IMG_20160422_065345.jpg
     

Chia sẻ trang này