Đang tải...

Các thuật ngữ viết tắt chuyên ngành về ô tô

Thảo luận trong 'Chia sẻ kinh nghiệm sửa chữa' bắt đầu bởi zomson, 29/6/17.

QUAN TRỌNG: >>>>>ĐĂNG KÝ THAM GIA OFFLINE OTO-HUI MIỀN NAM 27/10/2019"<<<<<----- THÔNG TIN TUYỂN DỤNG: ---->>>>Tìm việc làm cùng OTO HUI<<<<---- CHÚ Ý: >>>>> Hướng dẫn cách để tích lũy xăng trên diễn đàn <<<<<-----
  1. zomson
    Offline

    zomson Tài xế O-H

    Tham gia ngày:
    30/3/15
    Số km:
    525
    Được đổ xăng:
    2,174
    Xăng:
    23,237 lít xăng
    Có một số từ cũ mấy bác thông cảm

    CATS (Computer Active Technology Suspension): Hệ thống treo điện tử tự động điều chỉnh độ cứng theo điều kiện vận hành.

    CVT (Continuously Variable Transmission): Hộp số truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.

    ARTS (Adaptive Restrain Technology System): Hệ thống điện tử kích hoạt túi khí theo những thông số cài đặt trước tại thời điểm xảy ra va chạm.

    MDS (Multi Displacement System): Hệ thống dung tích xy-lanh biến thiên, cho phép động cơ vận hành với 2, 4 ,6... xy-lanh tùy theo tải trọng và tốc độ của xe.

    4 WD, 4x4 (4 Wheel Drive): Dẫn động 4 bánh chủ động.

    ABS (Anti-lock Brake System): Hệ thống chống bó cứng phanh tự động.

    AFL: Đèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái.

    BA (Brake Assist): Hệ thống hỗ trợ phanh gấp.

    I4, I6: Dạng động cơ gồm 4 hoặc 6 xy-lanh, xếp thẳng hàng.

    V6, V8: Dạng động cơ gồm 6 hoặc 8 xy-lanh, xếp thành hai hàng nghiêng, mặt cắt cụm máy hình chữ V.

    DOHC (Double Overhead Camshafts): Hai trục cam phía trên xy-lanh.

    IOE (Intake Over Exhaust): Van nạp nằm phía trên van xả.

    OHV (Overhead Valves): Trục cam nằm dưới và tác động vào van qua các tay đòn.

    SOHC (Single Overhead Camshafts): Trục cam đơn trên đầu xy-lanh.

    Turbocharge: Tăng áp của động cơ sử dụng khí xả làm quay cánh quạt.

    Turbodiesel: Động cơ diesel có thiết kế tăng áp.

    Supercharge: Tăng áp sử dụng máy nén khí độc lập.

    VSC (Vehicle Skid Control): Hệ thống kiểm soát tình trạng trượt bánh xe.

    VVT-i (Variable Valve Timing With Intelligence): Hệ thống điều khiển xu-páp biến thiên thông minh.

    Satellite Radio: Hệ thống đài phát thanh qua vệ tinh.

    A/C (Air Conditioning): Hệ thống điều hòa không khí.

    AWS (All Wheel Steering): Hệ thống lái cho cả 4 bánh.

    BHP (Brake Horse Power): Đơn vị đo công suất thực của động cơ.

    ESP (Electronic Stability Programme): Hệ thống cân bằng xe tự động điện tử.

    ESR (Electric Sunroof): Cửa nóc vận hành bằng điện.

    EDM (Electric Door Mirrors): Hệ thống gương điện.

    LSD (Limited Slip Differential): Hệ thống chống trượt của vi sai.

    LWB (Long Wheelbase): Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe.

    C/L (Central Locking): Hệ thống khóa trung tâm.

    C/C (Cruise Control): Hệ thống đặt tốc độ cố định trên đường cao tốc.

    E/W (Electric Windows): Hệ thống cửa điện.

    PAS (Power Assisted Steering): Trợ lực lái.

    RWD (Rear Wheel Drive): Hệ thống dẫn động cầu sau.

    FFSR (Factory Fitted Sunroof): Cửa nóc do nhà chế tạo thiết kế.

    Heated Front Screen: Hệ thống sưởi ấm kính phía trước.

    HWW (Headlamp Wash/Wipe): Hệ thống làm sạch đèn pha.

    LPG (Liquefied Petroleum Gas): Khí hóa lỏng.

    [​IMG]
     
    Đã được đổ xăng bởi Dongpan, QuanTruong, Hopxemay3 tài xế khác.

Chia sẻ trang này